Chou Kaguya Hime

Roka’s Special Chapter · Phần 6

Ngày hôm sau trời tạnh.

Mưa đã đi qua, nhưng sân trường vẫn còn giữ lại dấu vết của nó ở khắp nơi. Những vũng nước nhỏ nằm rải rác dưới chân cầu thang, lấp loáng phản chiếu bầu trời sáng trắng nhợt nhạt của một buổi sáng sau mưa. Không khí lạnh hơn bình thường một chút, tay áo chạm vào lan can vẫn còn cảm giác ẩm, còn hành lang thì như dài ra dưới thứ ánh sáng mỏng và yên ấy.

Tôi đến lớp sớm hơn mọi khi.

Không phải vì đột nhiên chăm chỉ gì cho cam. Chỉ là tối qua tôi ngủ không ngon lắm, thành ra tỉnh sớm, rồi sau một lúc nằm nhìn trần nhà với cái đầu rỗng tuếch, cuối cùng cũng phải miễn cưỡng lết mình ra khỏi giường.

Tôi đã nghĩ mình sẽ quên chuyện hôm qua rất nhanh.

Quên cơn mưa. Quên chồng tài liệu rơi tung. Quên chiếc khăn tay nhỏ được chìa ra rất bình thản. Quên cả người con gái đứng dưới ánh đèn trắng của hành lang ấy.

Tôi thật sự đã nghĩ như vậy.

Nhưng rồi đến giờ nghỉ trưa, khi bàn tay tôi vô thức chạm vào chiếc khăn tay đã được giặt sạch và gấp ngay ngắn trong túi áo, tôi mới hiểu rằng có vài chuyện, chỉ cần tự nhủ thôi thì chưa chắc đã quên được.

Tôi đứng ở đầu hành lang rất lâu, lâu đến mức chính mình cũng thấy buồn cười.

Mình đang làm cái gì thế này?

Rõ ràng chỉ cần hỏi một câu với ai đó, đại loại như: Cậu có biết người hôm qua ở dãy nhà C là ai không? thì kiểu gì cũng ra thôi. Một ngôi trường đâu có lớn đến mức không tìm được một người.

Nhưng tôi lại không hỏi.

Cũng không hiểu vì sao.

Có lẽ bởi vì mới chỉ một ngày trước thôi, người đó vẫn còn là một người hoàn toàn xa lạ. Nếu bây giờ tôi đi hỏi han quá tự nhiên, ngay cả chính tôi cũng sẽ thấy mình kỳ quặc.

Thế nên cuối cùng, tôi chỉ đi vòng qua dãy nhà C một lần.

Rồi thêm một lần nữa.

Rồi sau đó tự nhủ, thôi, chắc không gặp đâu. Quay về lớp vậy.

Thế nhưng vừa quay người được nửa bước, tôi lại thấy một bóng dáng quen quen ở cuối hành lang.

Vẫn là mái tóc buộc gọn ấy.

Vẫn là dáng đứng yên đến lạ giữa một khoảng không lúc nào cũng có người đi qua đi lại.

Giống như xung quanh có ồn đến đâu, có bao nhiêu tiếng bước chân vọng qua, bao nhiêu giọng nói chạm vào nhau rồi tan đi, thì nơi cậu ấy đứng vẫn cứ là một khoảng lặng riêng.

Tim tôi vô duyên vô cớ đập nhanh hơn một nhịp.

“À.”

Tôi buột miệng.

Mà ngay sau đó đã thấy mình ngốc đến mức chỉ muốn quay lưng bỏ chạy luôn cho xong.

Người kia nghe thấy, quay đầu nhìn sang.

Lần này, dưới ánh sáng ban ngày, tôi mới thấy rõ gương mặt cậu ấy hơn một chút. Không phải kiểu xinh đẹp rực rỡ khiến người ta vừa nhìn đã muốn ngoái lại ngay. Mà là kiểu gương mặt càng nhìn càng thấy yên bình. Sạch sẽ, gọn gàng, điềm tĩnh. Ngay cả hàng mi cũng có cảm giác rất nghiêm túc, như thể chuyện gì đi qua đôi mắt ấy cũng sẽ được cất vào nơi tử tế nhất.

Cậu ấy nhận ra tôi trước.

Có lẽ là vì chiếc khăn tay đang nằm trong tay tôi.

“Cổ tay cậu sao rồi?”

Câu đầu tiên cậu ấy hỏi lại là như vậy.

Tôi khựng một nhịp.

Bởi vì thành thật mà nói, chính tôi còn chẳng nhớ đến vết trầy ấy nữa. Nếu cậu không hỏi, có lẽ tôi cũng đã để nó trôi qua như mọi chuyện nhỏ nhặt khác rồi.

“À…” Tôi giơ cổ tay lên nhìn qua loa như thể vừa mới nhớ ra. “Đỡ rồi.”

Rồi tôi giơ chiếc khăn tay lên thêm một chút.

“Tớ đến trả cái này.”

Iroha nhìn chiếc khăn trong tay tôi. Ánh mắt cậu ấy dừng lại ở đó lâu hơn tôi tưởng.

“Cậu giặt rồi à?”

“Chứ không lẽ trả nguyên như vậy?”

“Ý tớ không phải thế.”

“Vậy chứ là gì?”

Iroha im lặng một lúc, ngắn thôi, nhưng đủ để tôi thấy cậu ấy thật sự đang nghĩ xem nên trả lời thế nào.

Rồi cậu nói rất khẽ:

“Không ngờ cậu để tâm.”

Tôi bật cười.

“Cậu nói nghe như tớ là loại người vô ơn lắm vậy.”

“Không phải.”

“Thế thì cầm đi.”

Tôi chìa chiếc khăn tay về phía cậu ấy. Iroha nhận lấy bằng cả hai tay, rất tự nhiên, như thể chuyện gì đi qua tay cậu ấy cũng phải trở nên ngay ngắn thêm một chút.

Một khoảng im lặng ngắn rơi xuống giữa chúng tôi.

Không khó chịu.

Nhưng cũng không hẳn thoải mái.

Chủ yếu là vì tôi bỗng chẳng biết nên nói thêm gì nữa. Mà hình như chính Iroha cũng vậy. Cậu ấy chỉ đứng đó, cầm chiếc khăn tay của mình, còn tôi thì đứng trước mặt cậu, tay đã rút về mà lòng vẫn thấy như vừa đánh rơi đâu đó một nhịp thở.

May mà Iroha lên tiếng trước.

“Tớ là Sakayori Iroha.”

Tôi chớp mắt.

À.

Hóa ra cậu ấy cũng nghĩ nên giới thiệu tên.

“Tớ là Roka.”

Nói xong tôi mới thấy câu giới thiệu của mình cộc đến mức buồn cười. Cứ như thể tôi vừa ném tên mình ra giữa hành lang rồi thôi, còn lại mặc kệ.

Nhưng Iroha không để ý.

Hoặc có lẽ cậu ấy vốn không phải kiểu người sẽ để ý mấy chuyện như vậy.

“Ừ.” Cậu ấy gật đầu. “Tớ biết rồi.”

“Biết rồi?”

“Danh sách câu lạc bộ.”

Iroha nói rất bình thản.

“Tên cậu có trong đó.”

Tôi nhìn cậu ấy.

Rồi chẳng hiểu sao lại thấy vui.

Một niềm vui rất vô lý.

Chỉ vì một người vừa nói: Tớ biết rồi.

Như thể từ khoảnh khắc ấy, tôi không còn hoàn toàn là một người xa lạ nữa.

Sau đó, đáng lẽ mọi chuyện nên dừng ở mức ấy mới phải.

Tôi đã trả khăn tay. Biết tên cậu ấy. Xong.

Một cuộc gặp gỡ nhỏ. Một chút tử tế. Một đoạn ký ức đủ để nhớ một thời gian rồi thôi.

Đáng lẽ là như vậy.

Nhưng không hiểu sao, từ ngày hôm đó trở đi, tôi bắt đầu gặp Iroha nhiều hơn.

Hay đúng hơn, là tôi bắt đầu nhận ra mình gặp Iroha nhiều hơn.

Ở cầu thang nối giữa hai dãy nhà. Ở thư viện lúc cuối giờ chiều. Ở cửa phòng giáo viên, ôm chồng bài tập cao đến mức tưởng chỉ cần gió thổi mạnh hơn một chút là sẽ đổ. Ở sân sau, dưới gốc cây lớn gần hàng rào, nơi cậu ấy thường đứng một mình vào giờ nghỉ trưa, cầm hộp sữa hoặc gói bánh nhỏ, vừa ăn vừa đọc gì đó.

Trước đây, có lẽ Iroha vẫn luôn ở đó.

Chỉ là tôi chưa từng để ý.

Còn một khi đã bắt đầu để ý rồi, tôi mới nhận ra sự hiện diện của một người có thể kỳ lạ đến mức nào.

Giống như giữa một bản nhạc nền vốn quen đến mức người ta không còn ý thức được nó đang phát nữa, bỗng có một giai điệu nào đó được kéo lên rõ hơn.

Không lớn.

Không lấn át.

Nhưng chỉ cần đã nghe thấy rồi, người ta sẽ không thể coi nó như chưa từng tồn tại được nữa.

Ban đầu, nó chỉ là nhớ thôi.

Nhớ rằng ở trường này có một người tên Sakayori Iroha.

Nhớ rằng cậu ấy nói chuyện rất bình tĩnh.

Nhớ rằng cậu ấy có một thói quen rất nhỏ là mỗi khi nghĩ gì đó, đầu ngón tay sẽ khẽ vuốt lên mép giấy hoặc thành cốc.

Nhớ rằng dưới ánh đèn chiều, tóc cậu ấy nhìn mềm hơn bình thường một chút.

Chỉ vậy thôi.

Nhưng từ lúc nào đó, cái nhớ ấy bắt đầu đổi thành tìm.

Tôi đi ngang qua dãy nhà C chậm hơn một chút.

Tôi ngẩng đầu lên theo phản xạ mỗi khi nghe ở đâu đó có ai gọi “Sakayori”.

Tôi bước vào thư viện, và trước cả khi nghĩ đến việc mình cần mượn cuốn sách nào, mắt đã vô thức lướt qua những hàng bàn yên tĩnh để tìm xem cậu ấy có ở đó không.

Nhiều lần, đến khi nhận ra mình đang làm gì, tôi lại thấy buồn cười.

Thậm chí còn có chút bực mình.

Mình làm sao vậy chứ? Chỉ mới quen nhau có chút xíu thôi mà.

Tôi còn từng thử nghiêm túc với bản thân một lần, kiểu như: được rồi, từ mai đừng để ý nữa.

Rồi ngày hôm sau, vừa đi qua khu sân sau, tôi lại thấy Iroha đang cúi xuống nhặt giúp một tập vở vừa rơi tung của học sinh năm nhất nào đó.

Cậu ấy vẫn yên lặng như thế.

Vẫn không nói nhiều.

Chỉ là có một sự dịu dàng rất kỳ lạ nằm trong từng cử động.

Không phô trương.

Không làm quá.

Cứ như thể cậu ấy vốn dĩ là người như vậy.

Là người sẽ tự nhiên dừng lại trước những điều nhỏ nhặt mà người khác có thể không để ý tới.

Tôi đứng ở xa nhìn một lúc.

Rồi tự nhiên nghĩ:

À, thì ra cậu ấy tử tế với ai cũng như vậy.

Nghĩ xong, lòng tôi bỗng thấy hụt đi một chút.

Một chút thôi.

Nhỏ đến mức nếu không để ý kỹ, có lẽ chính tôi cũng không nhận ra.

Nhưng rồi tôi hiểu.

Thứ khiến mình nhớ mãi không phải vì Iroha đặc biệt đối xử tốt với mình.

Mà là vì đó chính là con người của cậu ấy.

Iroha không cần chọn ai để tử tế.

Cậu ấy chỉ đơn giản là như thế.

Và có lẽ, chính điều đó mới nguy hiểm.

Về sau, tôi bắt đầu có thêm những lý do rất vụn vặt để đến gần cậu ấy.

Mượn vở ghi chép của lớp bên cạnh.

Hỏi mấy chuyện linh tinh mà thật ra hỏi ai cũng được.

Thậm chí có lần còn giả vờ đi lạc phòng họp câu lạc bộ, chỉ để có cớ đứng lại nói chuyện vài câu khi thấy Iroha đang ở hành lang.

Bây giờ nghĩ lại vẫn thấy mình ngốc kinh khủng.

Nhưng lúc đó, từng cái cớ vụn vặt ấy lại thật sự rất quan trọng.

Bởi vì tôi chưa biết làm sao để gọi tên cảm giác của mình.

Nên chỉ có thể tìm thêm những dịp nhỏ xíu như vậy, để được thấy cậu ấy thêm một chút.

“Cậu đi lạc thật à?”

Hôm ấy Iroha hỏi tôi như vậy.

Chúng tôi đang đứng trước bảng thông báo ở dãy nhà B. Trời cuối chiều, nắng nhạt trải dài trên hành lang, còn tôi thì vừa mới đi một vòng rất thừa thãi chỉ để đến đúng chỗ này.

“Tớ tưởng phòng sinh hoạt ở trên tầng ba.”

“Phòng cậu ở tầng hai.”

“À.”

“À?”

Iroha chớp mắt nhìn tôi.

“Tớ nhầm.”

“Tớ nghĩ cậu không phải kiểu hay nhầm.”

Tôi suýt nghẹn.

Người này, sao cứ phải nói đúng như thế nhỉ.

“Thì con người ai chả có lúc nhầm.”

Iroha gật đầu, vẻ mặt rất nghiêm túc.

“Ừ. Chắc vậy.”

Mà đã thế, cậu ấy còn tin thật.

Tôi quay mặt đi chỗ khác để giấu nụ cười.

Rồi cũng chính ngay lúc ấy, tôi nhận ra mình bắt đầu thích cả cái kiểu nghiêm túc đến ngốc nghếch của cậu ấy rồi.

Thích cách cậu ấy hỏi rất thẳng. Thích cách cậu ấy không quen nói đùa nhưng vẫn cố tiếp lời khi biết người khác đang đùa. Thích cả khoảng im lặng khi đứng cạnh cậu ấy.

Bởi vì cái yên lặng bên cạnh Iroha không làm tôi thấy ngượng.

Nó khiến tôi thấy dễ thở.

Giống như mình không cần phải gồng lên thành một phiên bản nào khác cả.

Cứ đứng yên như vậy thôi cũng được.

Và đó có lẽ là điều hiếm nhất.

Có một buổi chiều, sau giờ học, tôi nhìn thấy Iroha ở sân thượng.

Lúc đó tôi vốn chỉ lên đó vì muốn tránh đám đông dưới sân trường. Không ngờ vừa đẩy cửa ra, lại thấy cậu ấy đã đứng ở đó từ trước.

Gió thổi qua hàng rào lưới thép, mang theo mùi nắng cuối ngày và mùi bụi khô rất nhạt. Bầu trời khi ấy xanh đến mức tưởng như chỉ cần nhìn lâu thêm một chút thôi là sẽ bị hút vào trong.

Iroha đang đứng quay lưng về phía cửa, một tay vịn nhẹ lên lan can, tay kia cầm hộp sữa đã uống được nửa.

Cậu ấy quay lại khi nghe tiếng động.

“Roka?”

“Ừ.” Tôi bước ra, vừa cười vừa hỏi. “Cậu trốn ở đây à?”

“Tớ chỉ lên hít thở thôi.”

“Nghe như người già.”

Iroha im lặng hai giây, rồi hỏi rất nghiêm túc:

“Người già thì không được hít thở à?”

Tôi phá lên cười.

Đến mức chính cậu ấy cũng ngơ ngác.

“Tớ không có ý đó.”

“Vậy ý cậu là gì?”

“Là…” Tôi chống tay lên hàng rào, quay sang nhìn cậu ấy. “Là cậu lúc nào cũng nói chuyện như đang đọc báo cáo ấy.”

Iroha cúi xuống nhìn hộp sữa trong tay một chút.

“Vậy à.”

“Ừ.”

“Xin lỗi.”

Tôi sững người.

“Không phải, khoan đã, tớ có chê đâu.”

“Nhưng cậu vừa nói—”

“Tớ đang thấy dễ thương.”

Câu đó suýt nữa thì trượt ra khỏi miệng tôi theo đúng nghĩa đen.

May mà đến giây cuối cùng, tôi kịp nuốt nó lại, chỉ để bật thành một tiếng ho khan rất đáng nghi.

Iroha nhìn tôi.

“Tớ không sao.” Tôi nói ngay.

Cậu ấy im lặng.

Rồi rất khẽ:

“Cậu đúng là kiểu người sẽ nói ‘không sao’ bất cứ lúc nào, đáng nghi thật đấy.”

Tim tôi lệch mất một nhịp.

Lại là câu đó.

Không hẳn giống hoàn toàn.

Nhưng đủ giống để làm tôi nhớ đến buổi chiều mưa hôm trước.

Nhớ đến cái ngày đầu tiên mình bắt đầu không quên được cậu ấy.

Tôi quay mặt ra phía bầu trời, giấu đi nụ cười đang tự tiện hiện lên.

“Cậu còn nhớ à?”

“Ừ.”

Iroha đáp rất bình thường.

Nhưng chính cái ừ bình thường ấy lại làm tôi vui suốt cả buổi chiều hôm đó.

Chỉ vì cậu ấy còn nhớ.

Chỉ vì giữa tất cả những điều có thể quên, cậu ấy vẫn nhớ đến một câu nói vụng về của tôi.

Nhỏ nhặt thật.

Mà cũng nguy hiểm thật.

Bởi vì kể từ lúc ấy, tôi bắt đầu muốn biết nhiều hơn nữa.

Muốn biết Iroha thích ăn gì. Muốn biết vì sao cậu ấy hay ở lại trường muộn. Muốn biết lúc cậu ấy cười thật lòng thì sẽ như thế nào. Muốn biết có điều gì trên đời đủ sức làm đôi mắt ấy sáng lên rõ ràng hay không.

Một khi người ta bắt đầu muốn biết thêm về ai đó, có lẽ cũng là lúc mọi chuyện đã không còn đơn giản nữa rồi.

SCROLL DOWN