Chou Kaguya Hime
Ngoại truyện 5: Minakanushi · Phần 37
Chou Kaguya Hime - Ngoại truyện 5 : Minakanushi - Phần 37
” Một Note nhỏ trước khi các bạn đọc nhen ^^
Có một số từ nghe tiếng Nhật nó sẽ hay hơn nhưng mình dịch qua tiếng Việt lun.
Như bé Thỏ Bông Chứng Cứ tên là : Shouko
Bé Cá Vàng Bình Thường tên là : Fuu Chan nha (tại Futsuu tiếng Nhật là Bình thường á ^^)
Cái cây tên là Mai mà Yachiyo đặt tên là : Koume Chan nhen”
Cảm ơn các bạn rất nhiều vì đã đọc và ủng hộ mình nha.”
- YachiSuzu
Sau giấc ngủ trưa đó, Yachiyo có vẻ vui hơn một chút.
Lúc trước là kiểu vui rực lên như lúc ăn miếng trứng đầu tiên ở tiệm sushi, cũng không phải kiểu vui lẫn nước mắt khi viết dòng “10/10 vì có chị” trong nhật ký giấc mơ.
Lần này, niềm vui của em nhỏ hơn.
Nhỏ như một chiếc cúc áo được cài đúng lỗ.
Nhỏ như việc uống trà không bị bỏng lưỡi.
Nhỏ như Bình Thường bơi vòng thứ bao nhiêu đó trong bát nước và cuối cùng không ai cần biết chính xác là vòng thứ mấy.
Em ôm cuốn nhật ký giấc mơ, ngồi trên thảm, đọc lại dòng mà mình vừa viết:
Hôm nay em không mơ. Nhưng em tỉnh dậy trong vòng tay chị. Vậy cũng được.
Đọc xong, em gật đầu một cái.
Như thể vừa tự mình xác nhận điều đó thêm một lần nữa.
Tôi nhìn em từ phía bàn bếp, trên tay cầm hai cốc nước ấm.
Không biết từ lúc nào, tôi bắt đầu hiểu rằng với Yachiyo, mỗi lần nói “vậy cũng được” đều là một bước rất lớn.
Vì em đã sống quá lâu trong những thứ không “được”.
Không được ngủ.
Không được chạm.
Không được chờ mà biết chắc cuối đường có ai tới.
Không được tỉnh dậy sau một giấc ngủ trưa và thấy thất vọng vì không mơ gì cả.
Bây giờ, từng cái “được” nhỏ bé đó bắt đầu quay lại.
Nhưng chúng không ùa tới như một cơn mưa lớn.
Chúng đến từng chút một.
Là giấc mơ đẹp kèm theo cơn ác mộng.
Đó là trang nhật ký và bên trong đó có một ngày không làm gì cả và thêm cả giấc ngủ trưa không có giấc mơ.
Và mỗi lần như vậy, Yachiyo đều phải học cách đặt nó vào đời mình.
Không phải như một phép màu.
Mà như một phần rất bình thường của cuộc sống.
Còn tôi, trong lúc nhìn em học, cũng bị buộc phải học theo.
Học cách không nhảy dựng lên chỉ vì em nhắm mắt lâu hơn bình thường một chút, cách để không mở biểu đồ sau mỗi hơi thở mềm đi, cách không biến một giấc ngủ trưa thành một báo cáo dài năm trang.
Và quan trọng nhất là học cách tin rằng nếu em tỉnh dậy trong vòng tay tôi, đôi khi như vậy đã là đủ.
Tôi đặt cốc nước xuống trước mặt em.
“Uống một chút đi.”
Yachiyo ngẩng lên.
“Chị cũng uống rồi ạ?”
Tôi đặt cốc còn lại xuống bàn, trước mặt mình.
“Có đây.”
Em nhìn cốc nước của tôi.
Rồi nhìn tôi.
“Uống trước mặt em.”
“Em không tin chị à?”
“Không phải em không tin.”
Yachiyo nói rất nghiêm túc.
“Nhưng chứng cứ trực tiếp tốt hơn.”
Tôi bật cười.
“Em học mấy câu đó từ đâu vậy?”
“Từ chị.”
“Chị thấy mình không đáng bị phản chiếu theo kiểu này.”
“Nhưng em thấy rất nó hiệu quả.”
Tôi đành cầm cốc lên, uống một ngụm ngay trước mặt em.
Yachiyo hài lòng.
“Được rồi. 8/10.”
“Sao lại 8?”
“Vì chị uống nhưng mặt không tự nguyện.”
“Uống nước mà cũng cần mặt tự nguyện à?”
“Cần chứ.”
Em gật đầu.
“Sống bình thường phải tự nguyện một chút.”
Câu đó làm tôi dừng lại.
Yachiyo nói xong, có lẽ cũng không nhận ra câu ấy chạm vào đâu.
Em chỉ cúi xuống uống nước của mình, hai tay ôm cốc, vẻ mặt vẫn còn hơi mơ màng sau giấc ngủ trưa.
Còn tôi thì đứng đó, giữa căn phòng nhỏ.
Từ trước đến giờ, tôi vẫn luôn sống như thể mình đang trả nợ. Một món nợ mà chỉ dành riêng cho Yachiyo, đó là thời gian, là những năm tháng mà em đã phải chờ đợi, và tất cả những lần tôi không kịp, không đủ, không dám hứa điều gì chắc chắn.
Dù sau này mọi thứ đã thay đổi, dù Yachiyo đã có thể ra ngoài lâu hơn, có thể ngủ, có thể mơ, có thể cười khi xem phim cá mập không gian rất dở, trong một góc nào đó của tôi, tương lai vẫn là thứ phải dùng sức để giành lấy mỗi ngày.
Tôi vẫn sống như vậy.
Nhưng hình như chưa thật sự tự nguyện sống chậm.
Tôi về nhà.
Nhưng thường là về trong trạng thái còn một nửa linh hồn kẹt ở lab.
Tôi ngồi cạnh em.
Nhưng trong đầu vẫn có những dòng thông số đang chạy.
Tôi ôm em.
Nhưng đôi khi vẫn lén đếm những thứ có thể sai.
Yachiyo đang học cách không chờ trong bóng tối nữa.
Còn tôi, có lẽ tôi vẫn đang học cách không biến ánh sáng thành một cuộc chiến khác.
Điện thoại trên bàn rung lên đúng lúc ấy.
Tôi nhìn sang.
Tên Tiến sĩ Clark hiện trên màn hình.
Yachiyo cũng nhìn thấy.
Em nghiêng đầu.
“Tiến sĩ Clark ạ?”
“Ừ.”
Tôi cầm điện thoại lên.
Không hiểu sao, trước khi bắt máy, tôi lại có một linh cảm rất lạ, là một cảm giác rằng cuộc gọi này sẽ không liên quan tới thông số.
Tôi bắt máy.
“Vâng, tôi nghe.”
Giọng Clark vang lên rất bình tĩnh ở đầu bên kia.
“Sakayori. Chiều nay cô có thể ghé lab một lát không?”
Tôi lập tức nhìn Yachiyo.
Em cũng nhìn tôi.
Trong mắt em có một câu hỏi rất nhỏ: Có chuyện gì không ổn ạ?
Tôi hỏi ngay:
“Hệ giấc mơ có vấn đề sao?”
“Không.”
Clark đáp.
“Không phải chuyện khẩn cấp.”
Tôi hơi thả lỏng.
“Vậy là…”
“Tôi muốn nói chuyện riêng với cô.”
Tôi im lặng.
Yachiyo ngồi đối diện, tay vẫn ôm cốc nước. Ánh mắt em dịu đi một chút khi nghe không phải chuyện hệ thống, nhưng lại hơi tò mò hơn.
“Vâng.”
Tôi đáp.
“Tôi sẽ tới.”
Clark nói “được” rồi cúp máy.
Yachiyo đặt cốc xuống.
“Không phải lỗi đúng không ạ?”
“Không.”
Tôi nói.
“Ông ấy nói không khẩn cấp.”
“Vậy chị đừng làm mặt như sắp đi họp xử lý thảm họa nữa.”
Tôi bất ngờ.
“Chị đang làm mặt đó à?”
“Vâng.”
Em giơ tay lên, dùng hai ngón tay kéo nhẹ khóe môi mình xuống, bắt chước một vẻ mặt cực kỳ nghiêm trọng.
“Như thế này.”
Tôi bật cười.
“Chị đâu có giống vậy.”
“Có.”
“Không đến mức đó.”
“Có thể không đến mức đó. Nhưng gần giống như vậy.”
Tôi thở ra.
Ngồi xuống cạnh em.
“Chị sẽ đi một lát rồi về nhé.”
Yachiyo gật đầu.
“Vâng.”
“Em ở nhà được chứ?”
“Được ạ.”
“Có gì thì gọi chị ngay nhé.”
“Vâng.”
“Không buồn ngủ lại thì cũng không sao.”
“Vâng.”
“Nếu mơ…”
Yachiyo đặt tay lên tay tôi.
“Chị Iroha.”
Tôi dừng lại.
Em nhìn tôi.
“Chị chỉ đi gặp Tiến sĩ Clark một lát.”
“Ừ.”
“Không phải đi chiến đấu.”
Tôi không đáp được ngay.
Yachiyo nói câu đó rất nhẹ.
Không phải là câu đùa như mọi khi của em.
Cũng không nghiêm trọng tới mức làm người ta phải căng lên.
Nhưng nó vẫn rơi xuống đúng chỗ.
Tôi nhìn tay em đặt trên tay mình.
Rồi gật đầu.
“Ừ.”
Tôi đáp.
“Chị chỉ đi một lát thôi.”
Yachiyo mỉm cười.
“Vậy chị đi bình thường nhé.”
“Đi bình thường là sao?”
“Không đi như người vừa nghe hiệu lệnh xuất trận.”
Tôi nhìn em.
Không biết có nên cảm động hay nên phản bác.
Cuối cùng, tôi chọn thỏa hiệp.
“Chị sẽ cố.”
“8/10.”
“Lại 8?”
“Vì ‘cố’ vẫn hơi đáng nghi.”
Tôi cười.
Căn phòng nhờ thế mà nhẹ hơn một chút.
Trước khi đi, tôi pha thêm trà cho Yachiyo, chỉnh rèm để nắng không chiếu thẳng vào chậu Mai quá lâu, cho Bình Thường ăn vì em nói “nó đã làm nhiệm vụ giám sát giấc ngủ trưa, nên xứng đáng được trả công”, rồi mới thay áo khoác.
Yachiyo tiễn tôi tới cửa.
Không phải qua màn hình.
Không phải bằng tablet đặt trên bàn.
Mà là đứng ở lối vào, tay ôm cuốn nhật ký, tóc hơi rối, dáng vẻ rất tự nhiên như thể đây là chuyện đã xảy ra nhiều năm rồi.
“Chị đi nhé.”
“Vâng.”
“Chị sẽ về sớm.”
Yachiyo nhìn tôi.
Ánh mắt dịu nhưng sắc.
“Chị tự nói đó nhé.”
“Ừ. Chị tự nói.”
“Em sẽ ghi nhớ đó.”
“Em định ghi vào nhật ký à?”
“Không. Nhật ký giấc mơ không ghi chuyện chị thất hứa.”
“Chị chưa thất hứa mà.”
“Vậy chị nhớ đừng tạo nội dung mới cho nó.”
Tôi bật cười.
“Được rồi.”
Yachiyo cũng mỉm cười.
“Đi đường cẩn thận.”
“Ừ.”
Cửa khép lại sau lưng tôi.
Hành lang buổi chiều yên lặng hơn tôi tưởng.
Không khí hơi lạnh.
Ánh sáng từ cửa sổ cuối hành lang ngả vàng nhạt.
Tôi bước đi, trong túi áo có điện thoại, trong đầu có câu “không phải đi chiến đấu” của Yachiyo.
Vậy mà mỗi bước chân vẫn vô thức nhanh hơn.
Tôi nhận ra điều đó ở cầu thang.
Rồi cố chậm lại.
Không dễ.
Cơ thể tôi hình như đã quen với việc đi tới lab như đi vào một trận.
Vai hơi căng.
Bàn tay nắm quai túi chắc hơn cần thiết.
Trong đầu tự động liệt kê những việc có thể cần xử lý.
Log giấc mơ.
Thông số sau giấc ngủ trưa.
Tác động của trạng thái không mơ.
Khả năng điều chỉnh lịch ngủ.
Dữ liệu cảm xúc sau cuộc gọi với Mami và Roka.
Tôi đi được nửa đường mới nhận ra mình lại đang làm vậy.
Lại biến tất cả thành việc cần xử lý.
Tôi dừng lại trước đèn đỏ.
Dòng người đi qua trước mặt.
Một người mẹ kéo tay đứa trẻ.
Một nhân viên văn phòng cầm túi cơm hộp.
Một cặp học sinh vừa đi vừa cười.
Một ông cụ dắt chó nhỏ, con chó cứ cố ngửi một cây cột điện đến mức ông phải nhẹ nhàng kéo dây.
Mọi người đều đang đi đâu đó.
Nhưng không phải ai cũng đang chiến đấu.
Có người chỉ đang về nhà.
Có người chỉ đang mua bữa tối.
Có người chỉ đang dắt chó đi dạo.
Đèn chuyển xanh.
Tôi bước tiếp.
Chậm hơn một chút.
Lab vào buổi chiều có mùi rất quen thuộc.
Giấy.
Cà phê.
Kim loại.
Máy móc chạy lâu.
Một thứ mùi mà tôi từng nghĩ là mùi của hy vọng, của nỗ lực, của tất cả những gì có thể kéo Yachiyo về gần hơn.
Bây giờ, khi ngửi thấy nó, tôi vẫn thấy yên tâm.
Nhưng đồng thời, tôi cũng nhận ra nó không còn là nơi duy nhất có ý nghĩa nữa.
Nhà cũng có mùi của trà.
Của chăn phơi nắng.
Của món trứng hơi quá lửa.
Của cuốn sổ mới mở.
Của Bình Thường, thật ra nước cá không nên có mùi quá rõ nhưng trong trí nhớ của tôi nó vẫn có một vị trí kỳ lạ.
Tôi đi qua hành lang.
Một nhóm nghiên cứu viên chào tôi.
Tôi đáp lại.
Mami không có ở đó.
Roka cũng không.
Có lẽ hôm nay họ bận phần chuẩn bị bánh kem kỳ lạ kia.
Hoặc Mami đang gửi mười lăm mẫu bánh khác nhau cho Roka, còn Roka bình tĩnh gạch bỏ mười ba cái vì quá nhiều đường, quá nhiều kem, hoặc quá khó vẽ Bình Thường.
Chỉ nghĩ tới đó thôi, tôi đã thấy nhẹ hơn một chút.
Tôi tới phòng Clark.
Cửa mở hé.
Tôi gõ nhẹ.
“Vào đi.”
Ông đang ngồi ở bàn làm việc. Màn hình không bật sáng, biểu đồ cũng không.
Chỉ có một cốc cà phê, vài tập tài liệu xếp ngay ngắn, và một màn hình laptop đang mở ở chế độ sáng dịu hơn bình thường.
Tôi bước vào.
“Ông gọi tôi.”
Clark gật đầu, chỉ chiếc ghế đối diện.
“Ngồi đi.”
Tôi ngồi xuống.
Theo thói quen, lưng thẳng, hai tay đặt gọn trên đầu gối, sẵn sàng nghe một báo cáo nghiêm túc.
Clark nhìn tôi vài giây.
Rồi nói:
“Không phải phỏng vấn nhập học.”
Tôi khựng lại.
“Vâng?”
“Thả lỏng một chút.”
Tôi không biết phải phản ứng thế nào.
Tiến sĩ Clark vừa bảo tôi thả lỏng.
Câu này nghe còn lạ hơn cả Mami nói sẽ tổ chức tiệc mừng chức năng ngủ online.
Tôi hơi tựa lưng vào ghế.
Một chút.
Clark có vẻ tạm chấp nhận.
Ông xoay màn hình laptop về phía tôi.
Trên đó không phải log lỗi.
Mà là một bảng lịch.
Lịch sinh hoạt của Yachiyo trong bảy ngày gần đây.
Không quá chi tiết, nhưng đủ rõ.
Thời gian ngủ.
Thời gian nghỉ.
Bữa ăn.
Số lần ra ngoài.
Số lần kích hoạt giấc mơ.
Số lần ác mộng.
Thời gian ở nhà.
Thời gian ở lab.
Và một cột phụ, khiến tôi hơi ngẩn ra.
Thời gian Sakayori ở trạng thái làm việc.
Tôi nhìn cột đó.
Rất lâu.
“Ông theo dõi cả tôi sao?”
“Không.”
Clark đáp.
“Cô tự để lại dấu vết rõ hơn cô nghĩ.”
Tôi im.
Ông chỉ vào vài dòng.
“Tin nhắn gửi lúc 2:13.”
“File chỉnh sửa lúc 3:07.”
“Ghi chú bổ sung lúc 5:42.”
“Báo cáo cập nhật ngay sau ngày nghỉ.”
Từng dòng một.
Không cái nào sai.
Tôi nhìn chúng, bỗng có cảm giác như bị chính mình tố cáo.
“Đó chỉ là…”
“Thói quen.”
Clark nói thay tôi.
“Vâng.”
“Thói quen có thể cứu một người.”
Ông đặt tay xuống bàn.
“Nhưng cũng có thể dạy người đó rằng được cứu nghĩa là phải sống trong trạng thái khẩn cấp mãi mãi.”
Tôi im bặt.
Giọng Clark vẫn bình tĩnh.
Không trách móc.
Không nặng nề.
Nhưng chính vì vậy, nó đi vào sâu hơn.
Ông chỉ đặt ra một đường nối mà tôi chưa dám nhìn thẳng:
Nếu tôi cứ sống như thể mỗi ngày đều là cuộc chiến, Yachiyo sẽ học theo cách ấy.
Clark nhìn tôi.
“Sakayori.”
“Vâng.”
“Cô biết rằng Yachiyo đang học mọi thứ rất nhanh.”
Tôi gật đầu.
“Vâng.”
“Không chỉ học cach vận động, xúc giác, giấc ngủ hay cách xử lý ký ức.”
Ông nói.
“Cô ấy đang học cách sống từ những người ở gần mình nhất.”
Tôi không nói được gì.
“Cô ấy nhìn cô ăn.”
“Nhìn cô ngủ.”
“Nhìn cô về nhà lúc nào.”
“Nhìn cách cô phản ứng với một ngày không có tiến triển.”
“Nhìn cách cô cầm điện thoại mỗi khi có thông báo từ lab.”
Từng câu rất chậm.
Không có câu nào là lời buộc tội.
Nhưng câu nào cũng giống một tấm gương.
Tôi nhìn thấy mình trong đó.
Cầm cốc cà phê thứ ba.
Liếc biểu đồ quá ba mươi giây.
Nói “chị sẽ về sớm” rồi vẫn ở lại thêm một chút.
Nằm cạnh em nhưng trong đầu chạy tiếp một mô phỏng.
Cố cười để em yên tâm, nhưng cơ thể căng như dây đàn.
Tưởng rằng mình đang bảo vệ em.
Nhưng thật ra cũng đang dạy em rằng yêu tôi nghĩa là phải quen với việc tôi luôn ở một nửa nơi khác.